nước da
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu sắc của da người: Chỉ trạng thái, sắc độ và đặc điểm bề ngoài của làn da trên cơ thể con người, thường được nhận biết qua màu sắc, độ mịn màng hoặc tình trạng sức khỏe biểu hiện ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy có nước da trắng hồng rất khỏe mạnh.
- Sau kỳ nghỉ hè ở biển, nước da của anh ấy trở nên rám nắng.
- Nước da bánh mật thường gợi lên vẻ đẹp khỏe khoắn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nước da dầu": dùng để miêu tả làn da tiết nhiều dầu, thường bóng nhờn.
- Cô ấy có nước da dầu nên rất dễ bị mụn.
- "nước da khô": dùng để miêu tả làn da thiếu độ ẩm, dễ bong tróc.
- Vào mùa đông, nước da khô của tôi cần được dưỡng ẩm kỹ lưỡng.
Biến thể và từ gần giống
- Làn da (danh từ): thường dùng để chỉ bản thân lớp da, có thể bao hàm cả chất da và diện mạo bề ngoài, rộng nghĩa hơn "nước da".
- Cô ấy có làn da mịn màng.
- Sắc da (danh từ): từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào màu sắc của da.
- Sắc da của mỗi người phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Từ đồng nghĩa
- Màu da: Chỉ màu sắc cụ thể của da.
- Da dẻ: Cách nói thân mật, thông tục hơn, chỉ chung tình trạng làn da.
Thành ngữ liên quan
- "Nước da dãi nắng dầm mưa": Thành ngữ miêu tả nước da của người lao động vất vả, thường xuyên tiếp xúc với thiên nhiên, trở nên đen sạm, thô ráp.
- Người nông dân ấy có nước da dãi nắng dầm mưa.
- "Trắng da thơm phức": Cụm từ thường dùng trong văn chương, ca dao để ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ có làn da trắng và thơm tho.
- Thời con gái, bà có mái tóc dài và làn da trắng da thơm phức.
- dt. Màu sắc của da người: nước da ngăm đen nước da bánh mật.